| Kích thước cắt | ✅ 1000 mm, khổ cắt 1 mét | 1000 mm |
| Trọng lượng | ✅ 13,2 kg, các chi tiết dày dặn, chắc chắn, chất lượng cao | 11 kg |
| Thân | ✅ Nhôm đùn dày 2,8 mm, không gãy vỡ khi va đập, dày hơn 115% so với hàng trên thị trường | ❌ Nhôm mỏng 1,3 mm, kém chất lượng |
| Thanh trượt | ✅ Thép nhiệt luyện, độ cứng 62 HRC, mạ Chrome cứng dày 7,3μm, chịu mài mòn, trượt êm và nhẹ nhàng | ❌ Thép không nhiệt luyện, độ cứng 19 HRC, lớp mạ xấu, không sáng bóng |
| Lưỡi cắt | ✅ Ø10 mm, tuổi thọ cao > 1.000 m đường cắt, đường kính lớn hơn 20% | ❌ Ø8 mm, kém chất lượng, tuổi thọ thấp |
| Phụ tùng | ✅ Tặng kèm 3 bút cắt | ❌ Chỉ có 1 bút cắt theo máy |
| Độ chính xác | ✅ Dao cắt chính xác, đường cắt không sai lệch | ❌ Dao cắt bị lệch |
| Khung gắn lưỡi cắt | ✅ Thép, có lông đền chống mài mòn, rơ lắc | ❌ Nhôm |
| Ổ trượt | ✅ Êm, đẩy nhẹ, không bị sượng | ❌ Sượng, ổ trượt chất lượng thấp |
| Càng đỡ gạch | ✅ Nhôm, gấp gọn bằng bản lề, đỡ gạch tốt, tiện lợi khi vận chuyển máy | ❌ Nhựa, lỏng lẻo |