| Tiêu thụ nhiên liệu | Tiêu thụ nhiên liệu không tải: 15.9ml/min ↔ 0.95L/h ở tốc độ 4000 rpm → tiết kiệm 29% so với hàng thị trường | Tiêu thụ nhiên liệu không tải: 20.5ml/min ↔1.2L/h ở tốc độ 4000 rpm |
| Trọng lượng chỉ máy | 18.4kg các chi tiết tốt, dày và chắc chắn → khối lượng lớn | 15kg |
| Loại | Máy nổ cốt xéo → cho Moment xoắn cực đại 25 Nm | Máy nổ cốt thẳng Moment xoắn cực đại 10.5 Nm |
| Bộ chế hòa khí | HUAYI → bộ chế hòa khí từ nhà máy đứng đầu ngành máy nổ giúp tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu hiệu suất hoạt động | Bộ chế hoà khí chất lượng thấp |
| IC | 208g Công nghệ đánh lửa TCI với góc đánh lửa chính xác → giúp khởi động cực nhạy, chỉ cần kéo hết dây là máy sẽ nổ, ít tốn sức | 176g Công nghệ đánh lửa CDI |
| Mâm từ | 3083g Mâm từ lớn, nặng, liền quạt làm mát → dày dặn, chắc chắn, cân bằng tốt cho máy, quạt kim loại liền mâm từ cho tuổi thọ vượt trội | 2358g |
| Catte máy (Thân máy) | 3133g Kết cấu máy cứng vững → bền bỉ theo thời gian, sử dụng được nhiều nhu cầu | 2771g |
| Nắp catte thân máy | 1043g → dày dặn, chắc chắn | 640g |
| Piston và bạc | Chất lượng cao → tăng độ bền của máy | Chất lượng thấp |
| Dên | Tay dên nhôm nén → cho khả năng chịu lực và chống mài mòn cực tốt | Tay dên nhôm đúc |
| Cốt máy | 1778g Cốt máy thép rèn nhiệt luyện → cho độ cứng cao, bền bỉ và sử dụng được nhiều mục đích khác nhau | 1725g Cốt máy gang đúc dễ mòn gãy |
| Cốt cam | 480g chi tiết tốt, dày và chắc chắn → khối lượng lớn | 183g |
| Bánh răng cam cốt cam | Thép → chất lượng cao, bền bỉ và tối ưu hiệu suất hoạt động | Nhựa chất lượng thấp, nhanh hư hỏng |
| Xupap (Độ kín xupap) | Xút báp bằng thép chuyên dụng → kín khít đảm bảo công suất ổn định khi hoạt động liên tục ở tải lớn | Không kín, nhanh mất hơi khi sử dụng tải lớn |
| Lọc gió | Lọc mút kín khít → đảm bảo máy hoạt động tốt trong môi trường bụi bẩn | Lọc mút không kín |
| Bộ khởi động | Chỉ cần kéo hết hành trình dây giật là máy nổ không cần phải dùng quá nhiều lực để giật như các mát khác (công nghệ IC vượt trội) | |
| Vỏ bộ khởi động (áo) | 480g chi tiết tốt, dày và chắc chắn → khối lượng lớn | 447g |
| Chuông giật | 179g chi tiết tốt, dày và chắc chắn → khối lượng lớn | 126g |
| Giảm thanh | 1334g Giảm thanh loại dài, có bùi nhùi thép lỗ ra → cho tiếng nổ êm hơn | Cả bộ 1215g |
| Bình nhiên liệu | 1536g Dung tích 4.5L | 1461g Dung tích 4L |
| Bình nhiên liệu | Bát sắt và 4 đệm cao su đen → vận hành êm ái hơn | 2 lông đền thép |
| Quạt tản nhiệt động cơ | Gang, liền mâm từ → cho tuổi thọ vượt trội | Nhựa đen |
| Rờ le báo nhớt | Phao bên trong, rờ le và đèn báo bên ngoài → công nghệ vượt trội, đảm bảo an toàn và tăng tuổi thọ động cơ | Phao thường |