| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng | 9 kg |
| Vòng tua hộp số | 200 – 300 r.p.m |
| Vòng tua động cơ | 8.000 – 9.000 r.p.m |
| Công suất | 1.8 kW |
| Dung tích xi lanh | 52 cc |
| Tiêu chí | OSHIMA 2P | Thị trường |
|---|---|---|
| Vận hành không tải | Tốc độ động cơ: 10080 rpm → cao hơn 26% so với hàng thị trường Tiêu thụ nhiên liệu: 27.7 ml/min → 1.7L/h, tiết kiệm 27% so với hàng thị trường | Tốc độ động cơ: 7940 rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 35.2 ml/min (2.1L/h) |
| Công suất tối đa (Máy có thể sử dụng được xăng E10) | Công suất động cơ: 1.86 kW Moment xoắn: 1.86 N.m Số vòng quay sau ly hợp: 9569 rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 18.56 ml/min → 1.1 l/h tiết kiệm 72% so với hàng thị trường, nhưng sinh công suất và moment xoắn cao hơn→ ngày làm 8 tiếng, tiết kiệm 6.3L xăng (1 lít 24k tiết kiệm 150k 1 ngày) nhưng làm nhanh hơn do công suất lớn hơn | Công suất động cơ: 0.66 kW Moment xoắn: 1.19 N.m Số vòng quay sau ly hợp: 5298 rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 31.88 ml/min (1.9 l/h) |
| Khối lượng | 9.2kg → các chi tiết dày, nặng, chắc chắn, chất lượng tốt | 8.7kg |
| Bộ Xylanh | Bộ xylanh chất lượng cao, kín khít, áp lực buồng đốt 12.5 kg/cm² → tăng hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của máy | Bộ xylanh chất lượng thấp, không kín khít, áp lực buồng đốt 9 kg/cm² |
| Cốt máy | Cốt máy thép độ cứng cao 59HRC, không bị gãy → cứng, vững không bị gãy: tăng tuổi thọ và tối ưu hiệu suất của máy | Cốt máy độ cứng thấp 23HRC, không bền |
| Bộ khởi động | Bộ khởi động siêu trợ lực → khởi động dể dàng, nhẹ nhàng, ít tốn sức | Bộ khởi động không có trợ lực |
| IC và mâm từ | IC và mâm từ AIPU chất lượng cao → tối ưu hiệu suất hoạt động | IC mâm từ chất lượng thấp |
| Vỏ máy | - Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập - Thiết kế gió tản nhiệt hướng ra khỏi mặt người vận hành → tăng hiệu quả công việc | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp dễ phai màu Thiết kế gió tản nhiệt hướng vào mặt người vận hành |
| Lọc gió | Lọc gió 2 lớp, kín khít, không lọt bụi vào lòng Xylanh → đảm bảo khí nạp được lọc sạch, tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của máy | Lọc gió 1 lớp, bụi vào lòng Xylanh |
| Mỡ bò | Sử dụng mỡ than chì giảm ma sát, mỡ bò nhiều → tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của máy và tăng tuổi thọ | Mỡ bò thường, mỡ bò ít |
| Bánh răng (bộ nhông) | Bánh răng bằng thép hợp kim chuyên dụng cho tuổi thọ cao Độ cứng bánh răng 61HRC → cứng vững, chắc chắn tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động | Bánh răng bằng thép carbon, tuổi thọ thấp Độ cứng bánh răng 35HRC |
| Ly hợp | Sử dụng bố đỏ chuyên dùng cho máy khoan đất → tăng mạnh tuổi thọ chi tiết và hiệu suất hoạt động của máy | Ly hợp thường |
Máy khoan đất Oshima 2P 52cc Đỏ 2 thì (không mũi) thuộc nhóm máy khoan đất, thương hiệu Oshima. Nội dung bên dưới là bảng so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi tiết cấu tạo của máy khoan đất Oshima 2P với hàng thị trường.
Các tiêu chí được trích xuất gồm vận hành không tải, công suất tối đa, khối lượng, bộ xylanh, cốt máy, bộ khởi động, IC và mâm từ, vỏ máy, lọc gió, mỡ bò, bánh răng và ly hợp.
STT | CHI TIẾT | OSHIMA 2P | Thị trường | ||
1 | Vận hành không tải | Tốc độ động cơ: 10080 rpm → cao hơn 26% so với hàng thị trường | Tốc độ động cơ: 7940 rpm | ||
2 | Công suất tối đa (Máy có thể sử dụng được xăng E10) | Công suất động cơ: 1.86 kW | Công suất động cơ: 0.66 kW | ||
3 | Khối lượng | 9.2kg → các chi tiết dày, nặng, chắc chắn, chất lượng tốt | 8.7kg | ||
4 | Bộ Xylanh | Bộ xylanh chất lượng cao, kín khít, áp lực buồng đốt 12.5 kg/cm² → tăng hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của máy | Bộ xylanh chất lượng thấp, không kín khít, áp lực buồng đốt 9 kg/cm² | ||
5 | Cốt máy | Cốt máy thép độ cứng cao 59HRC, không bị gãy → cứng, vững không bị gãy: tăng tuổi thọ và tối ưu hiệu suất của máy | Cốt máy độ cứng thấp 23HRC, không bền | ||
6 | Bộ khởi động | Bộ khởi động siêu trợ lực → khởi động dể dàng, nhẹ nhàng, ít tốn sức | Bộ khởi động không có trợ lực | ||
7 | IC và mâm từ | IC và mâm từ AIPU chất lượng cao → tối ưu hiệu suất hoạt động | IC mâm từ chất lượng thấp | ||
8 | Vỏ máy | - Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp dễ phai màu | ||
9 | Lọc gió | Lọc gió 2 lớp, kín khít, không lọt bụi vào lòng Xylanh → đảm bảo khí nạp được lọc sạch, tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của máy | Lọc gió 1 lớp, bụi vào lòng Xylanh | ||
10 | Mỡ bò | Sử dụng mỡ than chì giảm ma sát, mỡ bò nhiều → tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của máy và tăng tuổi thọ | Mỡ bò thường, mỡ bò ít | ||
11 | Bánh răng (bộ nhông) | Bánh răng bằng thép hợp kim chuyên dụng cho tuổi thọ cao | Bánh răng bằng thép carbon, tuổi thọ thấp | ||
12 | Ly hợp | Sử dụng bố đỏ chuyên dùng cho máy khoan đất → tăng mạnh tuổi thọ chi tiết và hiệu suất hoạt động của máy | Ly hợp thường | ||
Đã duyệt 15/11/2025 | |||||
Theo bảng trích xuất, Oshima 2P là máy có thể sử dụng được xăng E10.
Khi vận hành không tải, tốc độ động cơ của Oshima 2P là 10080 rpm; hàng thị trường trong bảng là 7940 rpm.
Ở mục công suất tối đa, bảng ghi công suất động cơ của Oshima 2P là 1.86 kW, moment xoắn 1.86 N.m và số vòng quay sau ly hợp 9569 rpm.
Khối lượng Oshima 2P trong bảng là 9.2kg; hàng thị trường là 8.7kg.
Bảng ghi Oshima 2P sử dụng lọc gió 2 lớp, kín khít, không lọt bụi vào lòng xylanh.
Bảng so sánh cho thấy máy khoan đất Oshima 2P được đối chiếu với hàng thị trường qua nhiều tiêu chí về vận hành, công suất, tiêu thụ nhiên liệu và các chi tiết cấu tạo. Người dùng có thể dựa vào từng thông số trong bảng để xem sự khác biệt cụ thể giữa hai cột so sánh.