| Thông sốGiá trị | |
| Trọng lượng | 11 kg |
| Vòng tua hộp số | 200 – 300 r.p.m |
| Vòng tua động cơ | 8.000 – 9.000 r.p.m |
| Công suất | 2.2 kW |
| Dung tích xi lanh | 68 cc |
| Tiêu chí | OSHIMA 2PS | Thị trường |
|---|---|---|
| Vận hành không tải | Tốc độ động cơ: 10080 rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 27.7 ml/min →1.7L/h tiết kiệm 27% so với hàng thị trường | Tốc độ động cơ: 7940 rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 35.2 ml/min (2.1L/h) |
| Công suất tối đa (có thể sử dụng được xăng E10) | Công suất động cơ: 2.1 kW Moment xoắn: 2.73 N.m Số vòng quay sau ly hợp: 7328 rpm → Công suất cao hơn 60%, moment xoắn cao hơn 25% với dãy tốc độ cao hơn 28%→ mỗi ngày làm 200 lỗ (5k 1 lỗ, nhanh hơn 75 lỗ 375k) + 95k tiền xăng, sau 14 ngày tiết kiệm 6.5tr | Công suất động cơ: 1.31 kW Moment xoắn: 2.18 N.m Số vòng quay sau ly hợp: 5720 rpm |
| Khối lượng | 11kg → các chi tiết dày, nặng, chắc chắn, chất lượng tốt | 8.8kg |
| Bộ Xylanh | - Bộ xylanh 2 rãnh quét chất lượng cao, kín khít, áp lực buồng đốt 12.5 kg/cm² → tăng hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của máy - Vị trí bugi ở đỉnh → cho hiệu suất cháy tốt hơn - Dày nhiều cánh tản nhiệt → tối ưu nhiệt độ hoạt động của máy | - Bộ xylanh 1 rãnh quét chất lượng thấp, không kín khít, áp lực buồng đốt 7.5 kg/cm² - Bugi ngang nên hiệu suất thấp - Mỏng, ít cánh tản nhiệt |
| Cốt máy | Cốt máy thép độ cứng cao 60HRC → cứng, vững không bị gãy: tăng tuổi thọ và tối ưu hiệu suất của máy | Cốt máy độ cứng thấp 29HRC, không bền |
| IC và mâm từ | IC AIPU chất lượng cao, có giới hạn tốc độ → tối ưu hiệu suất hoạt động Mâm từ 2 tầng cánh tản nhiệt 2 bên → tăng mạnh khả năng tản nhiệt | IC mâm từ chất lượng thấp |
| Vỏ máy | - Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập - Thiết kế gió tản nhiệt hướng ra khỏi mặt người vận hành → tăng hiệu quả công việc | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp dễ phai màu Thiết kế gió tản nhiệt hướng vào mặt người vận hành |
| Khung máy | - Phủ nhựa PVC chống trượt → tăng độ bám, chống trượt khi vận hành - 2 tay ga với cơ cấu phân phối lực cò bóp → được cải tiến giúp bóp nhẹ hơn | Tay cầm ốp cao su, 1 tay ga, không có cơ cấu phân phối lực |
| Lọc gió | Lọc gió kín khít, không lọt bụi vào lòng Xylanh → đảm bảo khí nạp được lọc sạch, tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của máy | Lọc gió không kín, bụi dễ lọt vào lòng Xylanh |
| Mỡ bò | Sử dụng mỡ than chì giảm ma sát, mỡ bò nhiều → tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của máy và tăng tuổi thọ Chuông 2 bạc đạn đỡ | Mỡ bò thường, mỡ bò ít |
| Bánh răng (Bộ nhông) | Bánh răng bằng thép hợp kim chuyên dụng, độ cứng bánh răng 61HRC → cứng vững, chắc chắn tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động | Bánh răng bằng thép carbon, tuổi thọ thấp Độ cứng bánh răng 35HRC |
| Ly hợp | Sử dụng bố đỏ chuyên dùng cho máy khoan đất → tăng mạnh tuổi thọ chi tiết và hiệu suất hoạt động của máy | Ly hợp thường |
Máy khoan đất Oshima 2PS 68cc Đỏ 2 thì (không mũi) thuộc nhóm máy khoan đất, thương hiệu Oshima. Bảng dưới đây so sánh Oshima 2PS với hàng thị trường theo các tiêu chí như vận hành không tải, công suất tối đa, khối lượng, bộ xylanh, cốt máy, IC và mâm từ, vỏ máy, khung máy, lọc gió, mỡ bò, bánh răng và ly hợp.
Theo dữ liệu trích xuất, Oshima 2PS có thông tin về tốc độ động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất, moment xoắn, số vòng quay sau ly hợp và nhiều chi tiết cấu tạo được đối chiếu trực tiếp với hàng thị trường.
STT | CHI TIẾT | OSHIMA 2PS | Thị trường | ||
1 | Vận hành không tải | Tốc độ động cơ: 10080 rpm | Tốc độ động cơ: 7940 rpm | ||
2 | Công suất tối đa (có thể sử dụng được xăng E10) | Công suất động cơ: 2.1 kW | Công suất động cơ: 1.31 kW | ||
3 | Khối lượng | 11kg → các chi tiết dày, nặng, chắc chắn, chất lượng tốt | 8.8kg | ||
4 | Bộ Xylanh | - Bộ xylanh 2 rãnh quét chất lượng cao, kín khít, áp lực buồng đốt 12.5 kg/cm² → tăng hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của máy | - Bộ xylanh 1 rãnh quét chất lượng thấp, không kín khít, áp lực buồng đốt 7.5 kg/cm² | ||
5 | Cốt máy | Cốt máy thép độ cứng cao 60HRC → cứng, vững không bị gãy: tăng tuổi thọ và tối ưu hiệu suất của máy | Cốt máy độ cứng thấp 29HRC, không bền | ||
6 | IC và mâm từ | IC AIPU chất lượng cao, có giới hạn tốc độ → tối ưu hiệu suất hoạt động | IC mâm từ chất lượng thấp | ||
7 | Vỏ máy | - Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp dễ phai màu | ||
8 | Khung máy | - Phủ nhựa PVC chống trượt → tăng độ bám, chống trượt khi vận hành | Tay cầm ốp cao su, 1 tay ga, không có cơ cấu phân phối lực | ||
9 | Lọc gió | Lọc gió kín khít, không lọt bụi vào lòng Xylanh → đảm bảo khí nạp được lọc sạch, tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của máy | Lọc gió không kín, bụi dễ lọt vào lòng Xylanh | ||
10 | Mỡ bò | Sử dụng mỡ than chì giảm ma sát, mỡ bò nhiều → tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của máy và tăng tuổi thọ | Mỡ bò thường, mỡ bò ít | ||
11 | Bánh răng (Bộ nhông) | Bánh răng bằng thép hợp kim chuyên dụng, độ cứng bánh răng 61HRC → cứng vững, chắc chắn tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động | Bánh răng bằng thép carbon, tuổi thọ thấp | ||
12 | Ly hợp | Sử dụng bố đỏ chuyên dùng cho máy khoan đất → tăng mạnh tuổi thọ chi tiết và hiệu suất hoạt động của máy | Ly hợp thường | ||
Theo bảng so sánh, Oshima 2PS có thể sử dụng được xăng E10.
Bảng ghi nhận Oshima 2PS tiêu thụ nhiên liệu 27.7 ml/min, tương đương 1.7L/h khi vận hành không tải.
Theo dữ liệu trong bảng, Oshima 2PS có công suất động cơ 2.1 kW, moment xoắn 2.73 N.m và số vòng quay sau ly hợp 7328 rpm.
Khối lượng được nêu trong bảng của Oshima 2PS là 11kg.
Bảng cho biết bánh răng của Oshima 2PS bằng thép hợp kim chuyên dụng, có độ cứng bánh răng 61HRC.
Máy khoan đất Oshima 2PS được bảng so sánh thể hiện qua các thông số vận hành, công suất và cấu tạo chi tiết. Người mua có thể dựa vào các tiêu chí trong bảng để đối chiếu Oshima 2PS với hàng thị trường.