| Tiêu chí | OSHIMA K3CN-28 900W(thiết kế chuẩn 28) | THỊ TRƯỜNG |
|---|---|---|
| Thông số | Công suất: 900W Kích thước khoan bê tông: 28mm Kích thước khoan thép: 13mm Kích thước khoan gỗ: 30mm Tốc độ khoan đục: 0-4000 lần/phút Tốc độ không tải: 0-1300 vòng/phút | |
| Trọng lượng | 3331g các chi tiết dày, chắc chắn → nặng và chất lượng cao | 2888g |
| Công suất ở cùng hệ số sinh công (95%) | Công suất 873W → mạnh hơn 64% so với hàng trên thị trường → so về giá: giá thị trường x 1.64 so với giá của Oshima → so về thời gian làm việc: tiết kiệm 39% thời gian làm việc | Công suất 531W |
| Tốc độ | 1182 vòng/phút → nhanh hơn 19% so với hàng thị trường | 991 vòng/phút |
| Nhiệt độ | 70°C → các chi tiết gia công chính xác, bạc đạn chất lượng cao ít sinh nhiệt, tăng tuổi thọ sản phẩm | 94°C |
| Độ ồn | 79 dB → mạnh hơn nhưng vận hành êm ái hơn (do các chi tiết được gia công chính xác, phụ tùng chất lượng cao) | 96 dB |
| Motor | Motor dây đồng nguyên chất → đồng cho tuổi thọ và hiệu suất làm việc tốt hơn nhôm | Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất |
| Rotor | Rotor dây đồng, đường kính Ø35mm x 42mm có cân bằng động → được cân bằng tốt, cho hiệu suất hoạt động tốt hơn, giảm rung và tăng tuổi thọ | Rotor không có cân bằng động |
| Bạc đạn | Bạc đạn NSK → bạc đạn cao cấp cho độ bền và khả năng vận hành vượt trội | Bạc đạn hiệu lạ, bít bằng sắt, chất lượng thấp |
| Trục búa | Búa thép độ cứng cao 64HRC Cứng, chắc chắn → tăng độ bền và tuổi thọ chi tiết | Búa thép độ cứng thấp 50HRC |
| Bánh răng | Bánh răng độ cứng cao 60HRC Cứng, chắc chắn → tăng độ bền và tuổi thọ chi tiết | Bánh răng độ cứng thấp 38HRC |
| Tụ | Máy có tụ 0.33µF (tích hợp trong công tắc máy), chống dập xung điện → sử dụng được trong nhà, tăng hiệu quả công việc | |
| Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập, tăng đáng kể tuổi thọ | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp, dễ phai màu không đảm bảo độ bền |
| Mũi đục | Mũi khoan và mũi đục độ cứng cao 54HRC → cứng hơn, đục được những vị trí cứng, lâu mòn hơn | |
| Phụ tùng | Phụ tùng đầy đủ → tiết kiệm tiền mua phụ tùng - Sách HDSD - Thước cỡ khoan - Mũi khoan bê tông 6, 8, 10 mm - Đục nhọn và dẹp 13mm - 1 cặp chổi than | |
| Dây nguồn | Dây nguồn chất lượng cao, thông số 2 x 0.75mm² → đủ tải, cho tuổi thọ vượt trội | |
| Thùng | Thùng nhựa dạng hộp xách → tiện lợi, dày dặn, chắc chắn, hạn chế va đập trong quá trình vận chuyển |
Máy khoan điện OSHIMA K3CN28 900W Đỏ Điện 1 pha (3 chức năng) thuộc nhóm máy khoan điện, thương hiệu Cao Hung. Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí so sánh được trích xuất cho mẫu OSHIMA K3CN-28 900W và một số chỉ số đối chiếu với hàng thị trường.
Các nội dung so sánh tập trung vào thông số khoan, trọng lượng, công suất, tốc độ, nhiệt độ, độ ồn, motor, rotor, bạc đạn, trục búa, bánh răng, phụ tùng, dây nguồn và thùng đựng.
TT | CHI TIẾT | OSHIMA K3CN-28 900W (thiết kế chuẩn 28) | THỊ TRƯỜNG | ||
1 | Thông số | Công suất: 900W | |||
2 | Trọng lượng | 3331g các chi tiết dày, chắc chắn → nặng và chất lượng cao | 2888g | ||
3 | Công suất ở cùng hệ số sinh công (95%) | Công suất 873W → mạnh hơn 64% so với hàng trên thị trường | Công suất 531W | ||
4 | Tốc độ | 1182 vòng/phút → nhanh hơn 19% so với hàng thị trường | 991 vòng/phút | ||
5 | Nhiệt độ | 70°C → các chi tiết gia công chính xác, bạc đạn chất lượng cao ít sinh nhiệt, tăng tuổi thọ sản phẩm | 94°C | ||
6 | Độ ồn | 79 dB → mạnh hơn nhưng vận hành êm ái hơn (do các chi tiết được gia công chính xác, phụ tùng chất lượng cao) | 96 dB | ||
7 | Motor | Motor dây đồng nguyên chất | Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất | ||
8 | Rotor | Rotor dây đồng, đường kính Ø35mm x 42mm có cân bằng động → được cân bằng tốt, cho hiệu suất hoạt động tốt hơn, giảm rung và tăng tuổi thọ | Rotor không có cân bằng động | ||
9 | Bạc đạn | Bạc đạn NSK → bạc đạn cao cấp cho độ bền và khả năng vận hành vượt trội | Bạc đạn hiệu lạ, bít bằng sắt, chất lượng thấp | ||
10 | Trục búa | Búa thép độ cứng cao 64HRC Cứng, chắc chắn → tăng độ bền và tuổi thọ chi tiết | Búa thép độ cứng thấp 50HRC | ||
11 | Bánh răng | Bánh răng độ cứng cao 60HRC Cứng, chắc chắn → tăng độ bền và tuổi thọ chi tiết | Bánh răng độ cứng thấp 38HRC | ||
12 | Tụ | Máy có tụ 0.33µF (tích hợp trong công tắc máy), chống dập xung điện → sử dụng được trong nhà, tăng hiệu quả công việc | |||
13 | Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập, tăng đáng kể tuổi thọ | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp, dễ phai màu không đảm bảo độ bền | ||
14 | Mũi đục | Mũi khoan và mũi đục độ cứng cao 54HRC → cứng hơn, đục được những vị trí cứng, lâu mòn hơn | |||
15 | Phụ tùng | Phụ tùng đầy đủ → tiết kiệm tiền mua phụ tùng | |||
16 | Dây nguồn | Dây nguồn chất lượng cao, thông số 2 x 0.75mm² → đủ tải, cho tuổi thọ vượt trội | |||
17 | Thùng | Thùng nhựa dạng hộp xách → tiện lợi, dày dặn, chắc chắn, hạn chế va đập trong quá trình vận chuyển | |||
Theo bảng trích xuất, máy có công suất 900W; công suất ở cùng hệ số sinh công 95% là 873W.
Bảng ghi kích thước khoan bê tông 28mm, khoan thép 13mm và khoan gỗ 30mm.
Theo bảng, tốc độ không tải là 0-1300 vòng/phút và tốc độ khoan đục là 0-4000 lần/phút.
Bảng liệt kê sách HDSD, thước cỡ khoan, mũi khoan bê tông 6, 8, 10 mm, đục nhọn và dẹp 13mm, cùng 1 cặp chổi than.
Theo bảng, máy dùng motor dây đồng nguyên chất; rotor dây đồng có đường kính Ø35mm x 42mm và có cân bằng động.
Máy khoan điện OSHIMA K3CN28 900W được mô tả trong bảng với các thông số chính như công suất 900W, khoan bê tông 28mm, khoan thép 13mm, khoan gỗ 30mm, cùng nhiều tiêu chí chi tiết về motor, rotor, bạc đạn, bánh răng, phụ tùng, dây nguồn và thùng đựng. Người dùng có thể dựa vào bảng so sánh gốc để đối chiếu từng tiêu chí trước khi lựa chọn.