Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP Xanh đậm Điện 1 pha (có dầu, nhanh, dây đồng)

Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP Xanh đậm Điện 1 pha (có dầu, nhanh, dây đồng)
2.285.000 VNĐ
Thông sốGiá trị
Trọng lượng21 kg
Nguồn điện220V – 50Hz
Vòng tua2850 rpm
Áp lực khí nén8 bar
Đường kính xi lanh47 mm
Công suất2 HP
Loại máyCó dầu – tua nhanh
Máy nén khí MITSUKAISHO 24-2.0 2.0HP Xanh đậm Điện 1 pha (có dầu, nhanh, dây đồng) Tìm kiếm  máy bơm hơi ,  máy bơm bánh xe ,  máy bơm phun sơn ,  nén khí  hay  bơm khô ? Máy nén khí MITSUKAISHO 24-2.0 là giải pháp hiệu suất cao, bền bỉ cho mọi nhu cầu.&n

Bảng so sánh sản phẩm

Tiêu chíMITSUKAISHO 24-2.0 2.0HP DẦUHÀNG THỊ TRƯỜNG
Khối lượng20.2kg các chi tiết dày dặn, chắc chắn → khối lượng lớn18.3kg
Thời gian đầy bình khíThời gian đầy bình khí: 67 giây → nhanh hơn 72% so với hàng trên thị trườngThời gian đầy bình khí: 115 giây
Nhiệt độ khi sử dụng73ºC → thấp hơn 54% so với hàng thị trường, giúp tăng tuổi thọ của máy113ºC
Khởi động điện áp thấpCó khả năng khởi động điện áp thấp 196V → sử dụng được ở những vùng điện yếu, tăng hiệu quả công việc
MotorMotor dây đồng nguyên chất → đồng cho tuổi thọ và hiệu suất hoạt động tốt hơn nhôm Stator 4672gMotor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất Stator rỉ sét, nhẹ 3537g
Cảm biếnBảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng. → đảm bảo an toàn tuyệt đối cho máy, tăng tối đa tuổi thọKhông có cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng
Bình chứa khíKhối lượng 8.2kg Dày 2.16mm → dày, chắc chắn, cho tuổi thọ và hiệu suất vượt trộiKhối lượng 7.4kg Dày 1.6mm

Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP màu xanh đậm, điện 1 pha, thuộc nhóm máy nén khí Mitsukaisho. Nội dung so sánh dưới đây tập trung vào các tiêu chí như khối lượng, thời gian đầy bình khí, nhiệt độ khi sử dụng, khả năng khởi động điện áp thấp, motor, cảm biến và bình chứa khí.

Bảng so sánh đối chiếu model Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP dầu với hàng thị trường theo các thông số được trích xuất từ dữ liệu gốc.

STT

CHI TIẾT

MITSUKAISHO 24-2.0 2.0HP DẦU

HÀNG THỊ TRƯỜNG

1

Khối lượng

20.2kg các chi tiết dày dặn, chắc chắn → khối lượng lớn

18.3kg

2

Thời gian đầy bình khí

Thời gian đầy bình khí: 67 giây → nhanh hơn 72% so với hàng trên thị trường

Thời gian đầy bình khí: 115 giây

3

Nhiệt độ khi sử dụng

73ºC → thấp hơn 54% so với hàng thị trường, giúp tăng tuổi thọ của máy

113ºC

4

Khởi động điện áp thấp

Có khả năng khởi động điện áp thấp 196V → sử dụng được ở những vùng điện yếu, tăng hiệu quả công việc

5

Motor

Motor dây đồng nguyên chất → đồng cho tuổi thọ và hiệu suất hoạt động tốt hơn nhôm
Stator 4672g

Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất
Stator rỉ sét, nhẹ 3537g

6

Cảm biến

Bảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng. → đảm bảo an toàn tuyệt đối cho máy, tăng tối đa tuổi thọ

Không có cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng

7

Bình chứa khí

Khối lượng 8.2kg
Dày 2.16mm → dày, chắc chắn, cho tuổi thọ và hiệu suất vượt trội

Khối lượng 7.4kg
Dày 1.6mm

Câu hỏi thường gặp

Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP dầu có khối lượng bao nhiêu?

Model này có khối lượng 20.2kg, trong bảng được mô tả là các chi tiết dày dặn, chắc chắn.

Thời gian đầy bình khí của Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP dầu là bao lâu?

Thời gian đầy bình khí là 67 giây, trong khi hàng thị trường trong bảng là 115 giây.

Nhiệt độ khi sử dụng của máy là bao nhiêu?

Nhiệt độ khi sử dụng được ghi là 73ºC; bảng so sánh với hàng thị trường ở mức 113ºC.

Motor của model này dùng loại dây gì?

Bảng ghi motor dây đồng nguyên chất, stator 4672g.

Bình chứa khí có thông số như thế nào?

Bình chứa khí có khối lượng 8.2kg và độ dày 2.16mm.

Kết luận

Dựa trên dữ liệu bảng, Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP dầu được so sánh với hàng thị trường qua các điểm chính như khối lượng, tốc độ đầy bình, nhiệt độ khi sử dụng, motor, cảm biến và bình chứa khí. Người mua có thể xem bảng gốc để đối chiếu từng tiêu chí cụ thể.