Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP Xanh dương Điện 1 pha (Không dầu,nhanh,dây đồng)

Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP Xanh dương Điện 1 pha (Không dầu,nhanh,dây đồng)
2.370.000 VNĐ
Thông sốGiá trị
Trọng lượng16 / 17 kg
Nguồn điện220V – 50Hz
Vòng tua2850 rpm
Áp lực khí nén6 – 8 bar
Lưu lượng khí173 L/phút
Công suất2 HP
Loại máyKhông dầu – tua nhanh
Máy nén khí MITSUKAISHO 24-2.0 2.0HP Xanh dương Điện 1 pha (Không dầu,nhanh,dây đồng) Tìm kiếm  máy bơm hơi ,  máy bơm bánh xe ,  máy bơm phun sơn ,  nén khí , hoặc  bơm khô ? Máy nén khí MITSUKAISHO 24-2.0 là giải pháp tối ưu cho nhu cầu của bạn. Với khả năng&nbsp

Bảng so sánh sản phẩm

Tiêu chíMITSUKAISHO 24-2.0 2.0HP KHÔNG DẦUHÀNG THỊ TRƯỜNG
Khối lượng16.6kg các chi tiết dày dặn, chắc chắn → khối lượng lớn14.4kg
Thời gian đầy bình khíThời gian đầy bình khí: 70 giây → nhanh hơn 51% so với hàng trên thị trườngThời gian đầy bình khí: 106 giây
Nhiệt độ khi sử dụng85ºC → thấp hơn 37% so với hàng thị trường, giúp tăng tuổi thọ của máy110ºC
Khởi động điện áp thấpCó khả năng khởi động điện áp thấp → sử dụng được ở những vùng điện yếu, tăng hiệu quả công việc
MotorMotor dây đồng nguyên chất → đồng cho tuổi thọ và hiệu suất hoạt động tốt hơn nhôm Stator 3296gMotor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất Stator nhẹ 2884g
Cảm biếnBảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng → đảm bảo an toàn tuyệt đối cho máy, tăng tối đa tuổi thọKhông có cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng
Bình chứa khíKhối lượng 8.2kg Dày 2.14mm → dày dặn, chắc chắn, chịu áp lực tốt hơn, tuổi thọ cao hơnKhối lượng 7.4kg Dày 1.6mm

Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP thuộc nhóm máy nén khí, thương hiệu Mitsukaisho. Sản phẩm trong bảng được mô tả là máy nén khí không dầu, màu xanh dương, dùng điện 1 pha.

Bảng dưới đây so sánh Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP không dầu với hàng thị trường theo các tiêu chí như khối lượng, thời gian đầy bình khí, nhiệt độ khi sử dụng, motor, cảm biến và bình chứa khí.

STT

CHI TIẾT

MITSUKAISHO 24-2.0 2.0HP KHÔNG DẦU

HÀNG THỊ TRƯỜNG

1

Khối lượng

16.6kg các chi tiết dày dặn, chắc chắn → khối lượng lớn

14.4kg

2

Thời gian đầy bình khí

Thời gian đầy bình khí: 70 giây → nhanh hơn 51% so với hàng trên thị trường

Thời gian đầy bình khí: 106 giây

3

Nhiệt độ khi sử dụng

85ºC → thấp hơn 37% so với hàng thị trường, giúp tăng tuổi thọ của máy

110ºC

4

Khởi động điện áp thấp

Có khả năng khởi động điện áp thấp → sử dụng được ở những vùng điện yếu, tăng hiệu quả công việc

5

Motor

Motor dây đồng nguyên chất → đồng cho tuổi thọ và hiệu suất hoạt động tốt hơn nhôm
Stator 3296g

Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất
Stator nhẹ 2884g

6

Cảm biến

Bảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng → đảm bảo an toàn tuyệt đối cho máy, tăng tối đa tuổi thọ

Không có cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng

7

Bình chứa khí

Khối lượng 8.2kg
Dày 2.14mm → dày dặn, chắc chắn, chịu áp lực tốt hơn, tuổi thọ cao hơn

Khối lượng 7.4kg
Dày 1.6mm

Câu hỏi thường gặp

Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP có khối lượng bao nhiêu?

Theo bảng so sánh, máy có khối lượng 16.6kg, trong khi hàng thị trường là 14.4kg.

Thời gian đầy bình khí của Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP là bao lâu?

Thời gian đầy bình khí là 70 giây, còn hàng thị trường là 106 giây.

Nhiệt độ khi sử dụng của máy là bao nhiêu?

Theo dữ liệu trong bảng, nhiệt độ khi sử dụng của Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP là 85ºC, còn hàng thị trường là 110ºC.

Motor của máy có đặc điểm gì?

Bảng ghi motor dây đồng nguyên chất, stator 3296g. Hàng thị trường được ghi là motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất, stator nhẹ 2884g.

Bình chứa khí của máy có thông số nào?

Bình chứa khí có khối lượng 8.2kg và độ dày 2.14mm. Hàng thị trường có khối lượng 7.4kg và độ dày 1.6mm.

Kết luận

Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP không dầu được so sánh với hàng thị trường qua các thông số cụ thể về khối lượng, thời gian đầy bình, nhiệt độ sử dụng, motor, cảm biến và bình chứa khí. Người mua có thể dựa vào bảng gốc để đối chiếu từng tiêu chí trước khi lựa chọn.