| Thông sốGiá trị | |
| Bình xăng con | Màng bơm |
| Trọng lượng | 12.6 kg |
| Lưu lượng gió | 0.5 m²/s |
| Nhiên liệu | Xăng pha nhớt 1:25 |
| Tốc độ | 7.200 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 80 cc |
| Công suất | 3 kW |
| Tiêu chí | OSHIMA MTL-80CC(có thể sử dụng xăng E10) | Thị trường |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Trọng lượng không ống: 11.5kg các chi tiết dày dặn chắc chắn → chất lượng cao | Trọng lượng không ống: 10kg |
| Vận hành mang tải | Tốc độ động cơ: 7440rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 22 ml/min → 1.3l/h tiết kiệm 51% so với hàng thị trường→ 1 ngày làm 4 tiếng tiết kiệm tiền xăng 70k/ ngày | Tốc độ động cơ: 5880rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 33.3 ml/min (2l/h) |
| Lực gió | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 3279g → mạnh hơn 44% so với hàng thị trường→ tiết kiệm 31% thời gian hoàn thành công việc, ngày 500k tiết kiệm 153K ngày | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 2282g |
| Động cơ | Công nghệ nạp phân tầng → giúp quét sạch khí cháy, tiết kiệm nhiên liệu và giảm ô nhiễm môi trường | Loại động cơ thường nên hao xăng hơn |
| Piston | Piston phủ Nicken → chịu mài mòn tốt, tối ưu tuổi thọ của máy | Piston thường |
| Bình xăng con | Bình xăng con RUIXING → tiết kiệm nhiên liệu, được tối ưu cho hiệu suất của máy | Bình xăng con kém chất lượng, tốn nhiên liệu |
| Bộ Xylanh | Bộ xylanh chất lượng cao, kín khít, áp lực buồng đốt 12.5 kg/cm² → tối ưu cho hiệu suất và tuổi thọ của máy | Bộ xylanh chất lượng thấp, không kín khít, áp lực buồng đốt 9 kg/cm² |
| Cốt máy | Cốt máy thép độ cứng cao 57HRC → cứng vững, chịu tải tốt, không bị gãy | Cốt máy độ cứng thấp 23HRC, không bền |
| Bộ khởi động | Bộ khởi động có trợ lực → khởi động nhẹ nhàng, ít mất sức | Bộ khởi động không có trợ lực |
| Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập | Máy sử dụng nhựa đen |
| Lọc gió | Lọc gió cải tiến với 3 cấp lọc → lọc sạch khí nạp, giúp động cơ bền hơn | Lọc gió 2 cấp lọc không kín khít |
| Dây đeo | Dây đeo dày 12mm, bản lớn 87mm → giúp phân tản lực lên vai, mang êm và nhẹ nhàng hơn In hiệu OSHIMA → khẳng định chất lượng thương hiệu | Dây đeo nhỏ |
| Ống thổi | Ống thổi nhiều đoạn nối dài → thuận tiện sử dụng, tăng hiệu quả công việc Nhiều đầu thổi → đa dạng ứng dụng | Ống thổi ít đoạn |
Máy thổi lá OSHIMA MTL80cc 3.0kW Đỏ 2 thì thuộc nhóm máy thổi lá, thương hiệu Oshima. Nội dung dưới đây so sánh OSHIMA MTL-80CC với hàng thị trường theo các tiêu chí như trọng lượng, vận hành mang tải, lực gió, động cơ và một số chi tiết cấu thành.
Bảng so sánh tập trung vào các thông số và chi tiết được trích xuất như tốc độ động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu, lực thổi lên cân, piston, bình xăng con, bộ xylanh, cốt máy, bộ khởi động, vỏ máy, lọc gió, dây đeo và ống thổi.
STT | CHI TIẾT ĐỘNG CƠ | OSHIMA MTL-80CC (có thể sử dụng xăng E10) | Thị trường | ||
1 | Trọng lượng | Trọng lượng không ống: 11.5kg các chi tiết dày dặn chắc chắn → chất lượng cao | Trọng lượng không ống: 10kg | ||
2 | Vận hành mang tải | Tốc độ động cơ: 7440rpm | Tốc độ động cơ: 5880rpm | ||
3 | Lực gió | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 3279g | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 2282g | ||
4 | Động cơ | Công nghệ nạp phân tầng → giúp quét sạch khí cháy, tiết kiệm nhiên liệu và giảm ô nhiễm môi trường | Loại động cơ thường nên hao xăng hơn | ||
5 | Piston | Piston phủ Nicken | Piston thường | ||
6 | Bình xăng con | Bình xăng con RUIXING → tiết kiệm nhiên liệu, được tối ưu cho hiệu suất của máy | Bình xăng con kém chất lượng, tốn nhiên liệu | ||
7 | Bộ Xylanh | Bộ xylanh chất lượng cao, kín khít, áp lực buồng đốt 12.5 kg/cm² → tối ưu cho hiệu suất và tuổi thọ của máy | Bộ xylanh chất lượng thấp, không kín khít, áp lực buồng đốt 9 kg/cm² | ||
8 | Cốt máy | Cốt máy thép độ cứng cao 57HRC → cứng vững, chịu tải tốt, không bị gãy | Cốt máy độ cứng thấp 23HRC, không bền | ||
9 | Bộ khởi động | Bộ khởi động có trợ lực → khởi động nhẹ nhàng, ít mất sức | Bộ khởi động không có trợ lực | ||
10 | Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập | Máy sử dụng nhựa đen | ||
11 | Lọc gió | Lọc gió cải tiến với 3 cấp lọc → lọc sạch khí nạp, giúp động cơ bền hơn | Lọc gió 2 cấp lọc không kín khít | ||
12 | Dây đeo | Dây đeo dày 12mm, bản lớn 87mm → giúp phân tản lực lên vai, mang êm và nhẹ nhàng hơn | Dây đeo nhỏ | ||
13 | Ống thổi | Ống thổi nhiều đoạn nối dài → thuận tiện sử dụng, tăng hiệu quả công việc | Ống thổi ít đoạn | ||
Theo bảng so sánh, OSHIMA MTL-80CC có trọng lượng không ống là 11.5kg.
Bảng ghi nhận tốc độ động cơ 7440rpm và mức tiêu thụ nhiên liệu 22 ml/min, tương đương 1.3l/h.
Lực thổi lên cân ở khoảng cách 2cm của OSHIMA MTL-80CC là 3279g.
Bảng nêu động cơ dùng công nghệ nạp phân tầng, giúp quét sạch khí cháy, tiết kiệm nhiên liệu và giảm ô nhiễm môi trường.
Ống thổi có nhiều đoạn nối dài và nhiều đầu thổi theo nội dung bảng so sánh.
Máy thổi lá OSHIMA MTL-80CC được bảng so sánh thể hiện qua nhiều tiêu chí cụ thể, từ thông số vận hành đến các chi tiết như piston, bộ xylanh, cốt máy, lọc gió, dây đeo và ống thổi. Người đọc có thể dựa vào bảng để đối chiếu trực tiếp với hàng thị trường theo từng hạng mục.