Ống nhựa PVC Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng

Ống nhựa PVC Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng
520.000 VNĐ
Thông sốGiá trị
Áp lực tối đa220 kgf/cm²
Chất liệuNhựa PVC, sợi Polyester
Đường kính trong8.5mm
Chiều dài50 mét
Kích thước6.5mm x 50m
Sản phẩmỐng nhựa PVC Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng
Phân loạiDây hơi/ Ống xịt/ Dây xịt/ Dây tưới/ Ống tưới/ Dây áp lực/ Ống áp lực/ Ống hơi/ Dây PVC/ Ống PVC/ Dây phun/ Ống phun/Dây
None

Bảng so sánh sản phẩm

Tiêu chíOshima No.8 6.5mm x 50m VàngThị trường
Thông sốÁp lực làm việc: 60 kgf/cm² Áp lực nổ: 230 kgf/cm² Trọng lượng: 5.7kgÁp lực nổ: 4200 PSI (tương đương 295 kgf/cm²)
Trọng lượngTrọng lượng thực tế cuộn dây 5.7kgTrọng lượng thực tế cuộn dây 5.7kg
Áp lực nổÁp lực nổ cao: 240 kgf/cm² → cao hơn 69% so với hàng thị trường Xem video đính kèm → về giá = giá dây thị trường x 1.69 so với giá của dây OSHIMAÁp lực nổ thấp: 142 kgf/cm² nổ Xem video đính kèm
Đường kínhĐường kính ống lớn: 13.01mm, lỗ 7.7mm, dày 2.65mm → dày hơn 34% so với hàng thị trườngĐường kính ống nhỏ 12.46mm, lỗ 8.5mm, dày 1.98mm
Độ giãn nởĐộ giãn nở ở 10Mpa ít 14.05-13.01= 1.04mm, → nở ít hơn 96% so với hàng thị trườngĐộ giãn nở ở 10Mpa nhiều 14.5-12.46= 2.04mm
Đầu CouplingĐầu Coupling chống xoắn bằng thép không rỉ → chống chịu sự bào mòn của hóa chất và môi trường tốt hơn, chắc chắn hơn, tối ưu hóa tuổi thọ cho sản phẩmĐầu Coupling chống xoắn bằng thép thường

Ống nhựa PVC Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng thuộc nhóm ống nhựa PVC, được so sánh với hàng thị trường theo các tiêu chí như áp lực, trọng lượng, đường kính, độ giãn nở và đầu Coupling.

Bảng dưới đây giữ nguyên nội dung so sánh gốc để người đọc đối chiếu trực tiếp các thông số của Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng và sản phẩm thị trường.

STT

CHI TIẾT

Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng

Thị trường

1

Thông số

Áp lực làm việc: 60 kgf/cm²
Áp lực nổ: 230 kgf/cm²
Trọng lượng: 5.7kg

Áp lực nổ: 4200 PSI (tương đương 295 kgf/cm²)

2

Trọng lượng

Trọng lượng thực tế cuộn dây 5.7kg

Trọng lượng thực tế cuộn dây 5.7kg

3

Áp lực nổ

Áp lực nổ cao: 240 kgf/cm² → cao hơn 69% so với hàng thị trường
Xem video đính kèm
→ về giá = giá dây thị trường x 1.69 so với giá của dây OSHIMA

Áp lực nổ thấp: 142 kgf/cm² nổ
Xem video đính kèm

4

Đường kính

Đường kính ống lớn: 13.01mm, lỗ 7.7mm, dày 2.65mm → dày hơn 34% so với hàng thị trường

Đường kính ống nhỏ 12.46mm, lỗ 8.5mm, dày 1.98mm

5

Độ giãn nở


Độ giãn nở ở 10Mpa ít 14.05-13.01= 1.04mm, → nở ít hơn 96% so với hàng thị trường

Độ giãn nở ở 10Mpa nhiều 14.5-12.46= 2.04mm

6

Đầu Coupling

Đầu Coupling chống xoắn bằng thép không rỉ → chống chịu sự bào mòn của hóa chất và môi trường tốt hơn, chắc chắn hơn, tối ưu hóa tuổi thọ cho sản phẩm

Đầu Coupling chống xoắn bằng thép thường

Câu hỏi thường gặp

Ống nhựa PVC Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng có trọng lượng bao nhiêu?

Theo bảng so sánh, trọng lượng thực tế cuộn dây là 5.7kg.

Áp lực làm việc của Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng là bao nhiêu?

Bảng ghi áp lực làm việc của sản phẩm là 60 kgf/cm².

Áp lực nổ của Oshima No.8 được nêu trong bảng là bao nhiêu?

Trong phần thông số, bảng ghi áp lực nổ là 230 kgf/cm². Ở mục áp lực nổ, bảng nêu áp lực nổ cao 240 kgf/cm².

Đường kính và độ dày ống Oshima No.8 được ghi như thế nào?

Bảng ghi đường kính ống là 13.01mm, lỗ 7.7mm và độ dày 2.65mm.

Đầu Coupling của Oshima No.8 là loại nào?

Bảng ghi đầu Coupling chống xoắn bằng thép không rỉ.

Kết luận

Ống nhựa PVC Oshima No.8 6.5mm x 50m Vàng được thể hiện trong bảng với các thông số chính gồm áp lực làm việc, áp lực nổ, trọng lượng, đường kính, độ giãn nở và đầu Coupling để người mua tham khảo khi so sánh.