| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 135 × 85 × 75 mm |
| Trọng lượng | N/W: 0.60 kg |
| Bảo hành | 06 tháng |
| Dung lượng | 4.0 Ah |
| Hiệu điện thế | DC 21V Max |
| Tiêu chí | OSHIMA P21V-4.0Ah-D2 | Pin thị trường |
|---|---|---|
| Khối lượng | Cả hộp: 720g Pin: 665g → nặng hơn, chất lượng cell và linh kiện bên trong tốt hơn | Không có hộp, khối lượng Pin 588g |
| Dung lượng thực tế (xả liên tục ở 4.0Ah → từ lúc đầy đến khi còn 10.5V) | Dung lượng xả thực tế xả được: 4.0Ah → cao hơn 40% so với hàng trên thị trường (cell đủ dung lượng, dung lượng xả được đúng dung lượng NCC) → so về giá: giá của pin thị trường x 1.4 so với giá của pin Oshima | Dung lượng xả thực tế xả được: 2.86Ah (dung lượng thực tế chỉ được 60% dung lượng NCC) |
| Cell Pin | - Cell pin chất lượng cao → đủ dung lượng, dòng xả 10C - Có 2 tấm keo bảo vệ 2 bên → bảo vệ pin tốt hơn, an toàn khi sử dụng - Có cảm biến nhiệt độ → quản lý nhiệt của Cell Pin, an toàn khi sử dụng và tăng tuổi thọ của pin | - Cell pin chất lượng thấp → không đủ dung lượng, dòng xả thấp - Keo 2 mặt bên chất lượng thấp - Không có cảm biến nhiệt độ quản lý nhiệt của Cell Pin |
| Board mạch pin | - Board mạch chất lượng cao → board mạch dày dặn tản nhiệt tốt - Có các chức năng bảo vệ: + Sạc quá áp + Quá tải + Ngắn mạch + Quá nhiệt | Board mạch chất lượng thấp, không có các chức năng bảo vệ, không an toàn khi sử dụng |
| Vỏ pin | Vỏ pin sử dụng nhựa cao cấp → chịu nhiệt tốt, giúp sử dụng được nhiều mục đích, cho độ bền vượt trội | Vỏ pin sử dụng nhựa chất lượng thấp, không chịu nhiệt, nhanh hư hỏng |
| Chân pin | Chân Pin M21 (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tối ưu tốt với tất cả các sản phẩm sử dụng pin 21V của OSHIMA và sạc Oshima) | Chân pin không thông dụng, kén sạc |
Pin lithium Oshima P21V-4.0 Ah-D2 thuộc nhóm H131 - Pin lithium, thương hiệu Oshima. Nội dung bên dưới là bảng so sánh giữa OSHIMA P21V-4.0Ah-D2 và pin thị trường theo các tiêu chí: khối lượng, dung lượng thực tế, cell pin, board mạch pin, vỏ pin và chân pin.
Theo dữ kiện trích xuất, pin Oshima có khối lượng pin 665g, dung lượng xả thực tế 4.0Ah và sử dụng chân Pin M21. Bảng cũng nêu các chi tiết về cảm biến nhiệt độ, tấm keo bảo vệ, board mạch, vỏ pin và các chức năng bảo vệ.
TT | THÔNG SỐ | OSHIMA P21V-4.0Ah-D2 | Pin thị trường | ||
1 | Khối lượng | Cả hộp: 720g | Không có hộp, khối lượng Pin 588g | ||
2 | Dung lượng thực tế (xả liên tục ở 4.0Ah → từ lúc đầy đến khi còn 10.5V) | Dung lượng xả thực tế xả được: 4.0Ah → cao hơn 40% so với hàng trên thị trường (cell đủ dung lượng, dung lượng xả được đúng dung lượng NCC) | Dung lượng xả thực tế xả được: 2.86Ah (dung lượng thực tế chỉ được 60% dung lượng NCC) | ||
3 | Cell Pin | - Cell pin chất lượng cao → đủ dung lượng, dòng xả 10C | - Cell pin chất lượng thấp → không đủ dung lượng, dòng xả thấp | ||
4 | Board mạch pin | - Board mạch chất lượng cao → board mạch dày dặn tản nhiệt tốt | Board mạch chất lượng thấp, không có các chức năng bảo vệ, không an toàn khi sử dụng | ||
5 | Vỏ pin | Vỏ pin sử dụng nhựa cao cấp → chịu nhiệt tốt, giúp sử dụng được nhiều mục đích, cho độ bền vượt trội | Vỏ pin sử dụng nhựa chất lượng thấp, không chịu nhiệt, nhanh hư hỏng | ||
6 | Chân pin | Chân Pin M21 (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tối ưu tốt với tất cả các sản phẩm sử dụng pin 21V của OSHIMA và sạc Oshima) | Chân pin không thông dụng, kén sạc | ||
Dữ kiện trong bảng ghi dung lượng xả thực tế của OSHIMA P21V-4.0Ah-D2 là 4.0Ah khi xả liên tục từ lúc đầy đến khi còn 10.5V.
Bảng cho biết cả hộp là 720g, riêng pin là 665g.
Bảng nêu cell pin chất lượng cao, đủ dung lượng, dòng xả 10C, có 2 tấm keo bảo vệ 2 bên và có cảm biến nhiệt độ để quản lý nhiệt của cell pin.
Theo bảng, board mạch pin có các chức năng bảo vệ gồm sạc quá áp, quá tải, ngắn mạch và quá nhiệt.
Dữ kiện trong bảng ghi OSHIMA P21V-4.0Ah-D2 sử dụng chân Pin M21.
Pin lithium Oshima P21V-4.0 Ah-D2 được so sánh với pin thị trường qua các thông số cụ thể trong bảng, gồm khối lượng, dung lượng xả thực tế, cell pin, board mạch, vỏ pin và chân pin. Người đọc có thể dựa vào các tiêu chí này để đối chiếu trực tiếp theo dữ kiện đã cung cấp.