| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 82 × 79 × 127 mm |
| Thông tin cell pin | 10 cell Lithium, tuổi thọ cao, duy trì >80% sau 500 chu kỳ sạc xả |
| Bảo hành | 06 tháng |
| Dòng xả tối đa | 60 A |
| Dung lượng | 4.0 Ah |
| Hiệu điện thế | DC 21V |
| Tiêu chí | OSHIMA P21V-4.0Ah-D1 | Pin thị trường |
|---|---|---|
| Khối lượng | Cả hộp: 717g Pin: 680g → nặng hơn gần 100g, chất lượng cell và linh kiện bên trong tốt hơn | Không có hộp, khối lượng Pin 588g |
| Dung lượng thực tế (xả liên tục ở 4.0Ah → từ lúc đầy đến khi còn 10.5V) | Dung lượng xả thực tế xả được: 4.1Ah → cao hơn 43% so với hàng trên thị trường (cell đủ dung lượng, dung lượng xả được cao hơn dung lượng NCC) → so về giá: giá của pin thị trường x 1.43 so với giá của pin Oshima | Dung lượng xả thực tế xả được: 2.86Ah (dung lượng thực tế chỉ được 60% dung lượng NCC) |
| Cell Pin | - Cell pin INR chất lượng cao → đủ dung lượng, dòng xả 10C - Có 2 tấm keo chống cháy 2 bên → bảo vệ pin tốt hơn, an toàn khi sử dụng - Có cảm biến nhiệt độ → quản lý nhiệt của Cell Pin, an toàn khi sử dụng và tăng tuổi thọ của pin | - Cell pin chất lượng thấp → không đủ dung lượng, dòng xả thấp - Keo 2 mặt bên chất lượng thấp - Không có cảm biến nhiệt độ quản lý nhiệt của Cell Pin |
| Board mạch pin | - Board mạch chất lượng cao, có phủ keo chống nước → board mạch dày dặn tản nhiệt tốt, có phủ keo giúp tăng tuổi thọ mạch - Có các chức năng bảo vệ: + Quá dòng + Quá nhiệt + Sạc quá áp + Ngắn mạch + Thấp áp | Board mạch chất lượng thấp, không có các chức năng bảo vệ, không an toàn khi sử dụng |
| Vỏ pin | Vỏ pin sử dụng nhựa cao cấp có TPE chống sốc, và khả năng chịu xăng → chống cháy, chống va đập, chịu được xăng giúp sử dụng được nhiều mục đích, cho độ bền vượt trội | Vỏ pin sử dụng nhựa chất lượng thấp, không chịu nhiệt, nhanh hư hỏng |
| Chân pin | Chân Pin M21 (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tối ưu tốt với tất cả các sản phẩm sử dụng pin 21V của OSHIMA và sạc Oshima) | Chân pin không thông dụng, kén sạc |
Pin lithium Oshima P21V-4.0Ah-D1 thuộc nhóm H131 - Pin lithium, thương hiệu Oshima. Bảng dưới đây so sánh sản phẩm với pin thị trường theo các tiêu chí: khối lượng, dung lượng thực tế, cell pin, board mạch, vỏ pin và chân pin.
Các thông tin trong bảng tập trung vào dữ liệu trích xuất về cấu tạo, dung lượng xả thực tế và các chức năng bảo vệ được nêu cho từng loại pin.
TT | THÔNG SỐ | OSHIMA P21V-4.0Ah-D1 | Pin thị trường | ||
1 | Khối lượng | Cả hộp: 717g | Không có hộp, khối lượng Pin 588g | ||
2 | Dung lượng thực tế (xả liên tục ở 4.0Ah → từ lúc đầy đến khi còn 10.5V) | Dung lượng xả thực tế xả được: 4.1Ah → cao hơn 43% so với hàng trên thị trường (cell đủ dung lượng, dung lượng xả được cao hơn dung lượng NCC) | Dung lượng xả thực tế xả được: 2.86Ah (dung lượng thực tế chỉ được 60% dung lượng NCC) | ||
3 | Cell Pin | - Cell pin INR chất lượng cao → đủ dung lượng, dòng xả 10C | - Cell pin chất lượng thấp → không đủ dung lượng, dòng xả thấp | ||
4 | Board mạch pin | - Board mạch chất lượng cao, có phủ keo chống nước → board mạch dày dặn tản nhiệt tốt, có phủ keo giúp tăng tuổi thọ mạch | Board mạch chất lượng thấp, không có các chức năng bảo vệ, không an toàn khi sử dụng | ||
5 | Vỏ pin | Vỏ pin sử dụng nhựa cao cấp có TPE chống sốc, và khả năng chịu xăng → chống cháy, chống va đập, chịu được xăng giúp sử dụng được nhiều mục đích, cho độ bền vượt trội | Vỏ pin sử dụng nhựa chất lượng thấp, không chịu nhiệt, nhanh hư hỏng | ||
6 | Chân pin | Chân Pin M21 (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tối ưu tốt với tất cả các sản phẩm sử dụng pin 21V của OSHIMA và sạc Oshima) | Chân pin không thông dụng, kén sạc | ||
Theo bảng so sánh, cả hộp nặng 717g, riêng pin nặng 680g.
Dung lượng xả thực tế được nêu là 4.1Ah khi xả liên tục từ lúc đầy đến khi còn 10.5V.
Bảng ghi cell pin INR chất lượng cao, đủ dung lượng, dòng xả 10C, có 2 tấm keo chống cháy 2 bên và có cảm biến nhiệt độ.
Board mạch được nêu có các chức năng bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, sạc quá áp, ngắn mạch và thấp áp.
Sản phẩm sử dụng chân Pin M21, được mô tả là chân pin thông dụng nhất hiện tại và tối ưu tốt với các sản phẩm sử dụng pin 21V của Oshima và sạc Oshima.
Pin lithium Oshima P21V-4.0Ah-D1 được so sánh với pin thị trường qua các tiêu chí cụ thể như khối lượng, dung lượng xả thực tế, cell pin, board mạch, vỏ pin và chân pin. Người mua có thể dựa vào bảng so sánh gốc để đối chiếu từng thông số trước khi lựa chọn.