| Thông sốGiá trị | |
| Kích thước | 520 x 160 x 260 mm |
| Trọng lượng G/W | 2.4 kg |
| Trọng lượng N/W | 2.1 kg |
| Lưu lượng thổi | 660 m³/giờ - 388 CFM |
| Vận tốc gió | 162 Km/h |
| Tốc độ | 0 - 12,000 / 15,000 v/p |
| Điện áp | DC 21V |
| Tiêu chí | OSHIMA TLP21V-660M3/H-D1 | THỊ TRƯỜNG |
|---|---|---|
| Thông số | Điện áp: DC 21V Tốc độ: 0-12000/15000 rpm Vận tốc gió: 162 km/h Lưu lượng thổi: 660m³/giờ - 388CFM | |
| Trọng lượng | 2066g (các chi tiết dày dặn, chắc chắn → nặng, chất lượng cao) | 1948g |
| Chế độ thổi | Bình thường + Turbo → 2 mức thổi tiện lợi, phù hợp nhiều mục đích sử dụng | Không có Turbo |
| Lực gió | Lực thổi lên cân (cách 2cm): - Bình thường: 642g - Turbo: 777g → Lực thổi tối đa mạnh hơn 100% so với hàng thị trường (thổi xa hơn, mạnh hơn) → về giá giá hàng thị trường x 2 so sánh với giá của Oshima → tiết kiệm 50% thời gian làm việc so với hàng thị trường | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 388g |
| Công suất | - Thường: 246.3W (20p pin 4.0Ah) - Turbo: 443.9W (10p 4.0Ah) → Công suất tương đương nhưng cho lực thổi mạnh hơn gấp đôi (tiết kiệm pin) | Công suất: 19.45V x 21.1A = 410W |
| Độ ồn | - Thường: 88.1 dB - Turbo: 92.8 dB → mạnh hơn nhưng êm hơn | 95.2dB |
| Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp không phai màu, chống va đập (bền màu theo thời gian và có khả năng chịu va đập → tăng đáng kể tuổi thọ) | Máy sử dụng nhựa tái chế, không đảm bảo độ bền |
| Tay cầm | Tay cầm chắc chắn, có ốp TPE → tăng độ bám và độ êm ái khi cầm nắm, sử dụng | Không có các gân trên và dưới, chỉ có gân ngang |
| Chân pin | Chân pin phổ thông (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tiết kiệm khi đã có pin phù hợp, tối ưu tốt với tất cả các pin 21V của OSHIMA) | Chân pin nhỏ không thông dụng |
Thổi lá pin lithium Oshima TLP 21V-660 M3/H-D1 thuộc nhóm máy thổi lá pin, thương hiệu Oshima. Bảng dưới đây so sánh các tiêu chí như thông số, trọng lượng, chế độ thổi, lực gió, công suất, độ ồn, vỏ máy, tay cầm và chân pin.
Trong phần trích xuất, Oshima TLP21V-660M3/H-D1 có điện áp DC 21V, tốc độ 0-12000/15000 rpm, vận tốc gió 162 km/h và lưu lượng thổi 660m³/giờ - 388CFM.
TT | CHI TIẾT | OSHIMA TLP21V-660M3/H-D1 | THỊ TRƯỜNG | ||
1 | Thông số | Điện áp: DC 21V | |||
2 | Trọng lượng | 2066g (các chi tiết dày dặn, chắc chắn → nặng, chất lượng cao) | 1948g | ||
3 | Chế độ thổi | Bình thường + Turbo → 2 mức thổi tiện lợi, phù hợp nhiều mục đích sử dụng | Không có Turbo | ||
4 | Lực gió | Lực thổi lên cân (cách 2cm): | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 388g | ||
5 | Công suất | - Thường: 246.3W (20p pin 4.0Ah) | Công suất: 19.45V x 21.1A = 410W | ||
6 | Độ ồn | - Thường: 88.1 dB | 95.2dB | ||
7 | Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp không phai màu, chống va đập (bền màu theo thời gian và có khả năng chịu va đập → tăng đáng kể tuổi thọ) | Máy sử dụng nhựa tái chế, không đảm bảo độ bền | ||
8 | Tay cầm | Tay cầm chắc chắn, có ốp TPE → tăng độ bám và độ êm ái khi cầm nắm, sử dụng | Không có các gân trên và dưới, chỉ có gân ngang | ||
9 | Chân pin | Chân pin phổ thông (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tiết kiệm khi đã có pin phù hợp, tối ưu tốt với tất cả các pin 21V của OSHIMA) | Chân pin nhỏ không thông dụng | ||
Sản phẩm có chế độ thổi bình thường và Turbo, tức 2 mức thổi.
Lực thổi lên cân ở khoảng cách 2cm là 642g ở chế độ bình thường và 777g ở chế độ Turbo.
Độ ồn của máy là 88.1 dB ở chế độ thường và 92.8 dB ở chế độ Turbo.
Theo bảng trích xuất, máy sử dụng chân pin phổ thông và tối ưu tốt với tất cả các pin 21V của Oshima.
Oshima TLP 21V-660 M3/H-D1 được so sánh theo các thông số chính như lực gió, công suất, độ ồn, vật liệu vỏ máy, tay cầm và chân pin. Người mua có thể dựa vào bảng so sánh gốc để đối chiếu từng tiêu chí trước khi lựa chọn.